Trang chủ

Hướng Dẫn Lắp Đặt Van Công Nghiệp Đúng Kỹ Thuật Và Các Lưu Ý Quan Trọng

Lắp đặt van đường ống

1. Vị trí lắp đặt van

Vị trí lắp đặt van phải thuận tiện cho việc vận hành. Dù việc lắp đặt có khó khăn tạm thời thì vẫn cần tính đến thao tác lâu dài của người vận hành. Tốt nhất tay quay van nên ở ngang tầm ngực (thường cách sàn thao tác khoảng 1,2 m) để việc đóng mở nhẹ nhàng hơn.

Tay quay của van đặt trên sàn nên hướng lên trên, không được nghiêng để tránh thao tác khó khăn. Đối với van lắp sát tường, cần chừa khoảng trống để người vận hành đứng thao tác.

Cần tránh thao tác trên cao, đặc biệt với môi chất axit, kiềm hoặc độc hại vì rất nguy hiểm.

Không được lắp van cổng ngược chiều (tay quay hướng xuống dưới), vì môi chất sẽ đọng lâu trong nắp van gây ăn mòn trục van và không phù hợp với một số yêu cầu công nghệ. Đồng thời việc thay thế vật liệu chèn kín cũng rất bất tiện.

Khi mở van cổng, không lắp dưới đất vì phần trục van lộ ra dễ bị ăn mòn do ẩm.

Van một chiều dạng nâng phải được lắp sao cho đĩa van thẳng đứng để nâng hạ linh hoạt. Van một chiều dạng xoay phải đảm bảo chốt nằm ngang để đóng mở linh hoạt.

Van giảm áp phải lắp thẳng đứng trên đường ống ngang và không được nghiêng.


2. Công tác thi công

Trong quá trình lắp đặt và thi công cần thao tác cẩn thận, không va đập mạnh vào các van làm từ vật liệu giòn.

Trước khi lắp đặt

  1. Kiểm tra kỹ model và thông số của tất cả các van để đảm bảo phù hợp với yêu cầu thiết kế.
  2. Kiểm tra tình trạng bộ chèn kín, bu lông ép chèn, trục van và đĩa van có hoạt động bình thường hay không.
  3. Làm sạch tạp chất bên trong van.

Quá trình lắp đặt

  • Khi nâng van, không được buộc dây vào tay quay hoặc trục van để tránh hư hỏng.
  • Đường ống nối với van phải được vệ sinh sạch sẽ.
  • Có thể dùng khí nén để thổi sạch xỉ hàn, cát, bụi và các tạp chất khác.
  • Khi lắp van ren, vật liệu làm kín ren phải quấn trên ren ống chứ không quấn trong thân van.
  • Khi lắp van mặt bích, phải siết bu lông đều và đối xứng.

3. Biện pháp bảo vệ

Một số loại van cần có biện pháp bảo ôn hoặc chống lạnh.

  • Van dùng cho hơi nóng cần được bảo ôn.
  • Van tiếp xúc môi trường lạnh cần chống đóng băng.
  • Vật liệu bảo ôn thường gồm: bông thủy tinh, amiăng, perlite…
  • Vật liệu chống lạnh gồm: xốp, nhựa, cork…

4. Đường bypass và thiết bị đo

Một số van cần lắp thêm đường bypass và đồng hồ đo áp để thuận tiện cho bảo trì và vận hành.


5. Thay thế vật liệu chèn kín

Nhiều van tồn kho sử dụng vật liệu chèn không phù hợp với môi chất nên cần thay thế.

Khi thay:

  • Ép vật liệu theo từng vòng.
  • Các mối nối lệch nhau 120°–180°.
  • Không ép quá chặt để tránh mài mòn trục van.

Có thể sử dụng:

  • Gioăng PTFE (Teflon)
  • Gioăng cao su nitrile
  • Gioăng fluororubber
  • Gioăng nylon…

Thử áp van

1. Thử độ bền

Thử ở trạng thái van mở để kiểm tra rò rỉ thân van.

  • Áp suất thử = 1,5 lần áp suất danh nghĩa.
  • Thời gian thử ≥ 5 phút.
  • Không được rò rỉ.

2. Thử độ kín

Thử khi van đóng hoàn toàn để kiểm tra độ kín bề mặt làm kín.

Van đạt yêu cầu khi không có rò rỉ tại bề mặt kín.


Quy tắc chung khi lắp đặt van

  • Không được cản trở việc vận hành và bảo trì.
  • Van trên đường ống ngang nên lắp trục van hướng lên trên.
  • Van trên đường ống đứng phải thuận tiện thao tác.
  • Khoảng cách giữa các tay quay tối thiểu 100 mm.
  • Van nặng cần có giá đỡ riêng.
  • Hướng mũi tên trên thân van phải trùng với hướng dòng chảy môi chất.

Những lưu ý khi lắp đặt van

  • Thân van gang rất giòn, không được va đập mạnh.
  • Không được chôn van trực tiếp dưới đất.
  • Khi siết bu lông mặt bích phải siết chéo và đều lực.
  • Van phải ở trạng thái đóng trong quá trình lắp đặt.
  • Với van ren sát tường, đôi khi cần tháo tay quay để lắp.

14 lỗi cấm kỵ khi lắp đặt van và cách xử lý

1. Không có chứng nhận chất lượng vật tư

Hậu quả: Công trình không đạt chất lượng.
Biện pháp: Chỉ dùng vật tư có chứng nhận đạt chuẩn.

2. Không thử van trước khi lắp

Hậu quả: Rò rỉ hoặc kẹt van khi vận hành.
Biện pháp: Thử độ bền và độ kín trước khi lắp.

3. Chọn sai loại van

Hậu quả: Van hoạt động không đúng.
Biện pháp: Chọn đúng chủng loại theo thiết kế.

4. Lắp sai hướng van

Hậu quả: Van không hoạt động hoặc rò rỉ.
Biện pháp: Lắp đúng chiều mũi tên dòng chảy.

5. Dùng sai mặt bích cho van bướm

Hậu quả: Hỏng van hoặc khó đóng mở.
Biện pháp: Dùng đúng kích thước mặt bích.

6. Không chừa lỗ kỹ thuật

Hậu quả: Phải đục phá công trình.
Biện pháp: Chừa sẵn lỗ và chi tiết chôn.

7. Hàn sai kỹ thuật

Hậu quả: Mối hàn yếu, dễ rò rỉ.
Biện pháp: Hàn đúng khe hở và quy chuẩn.

8. Chôn ống trong nền đất không ổn định

Hậu quả: Đường ống bị lún hoặc gãy.
Biện pháp: Gia cố nền trước khi lắp.

9. Dùng bu lông nở kém chất lượng

Hậu quả: Giá đỡ lỏng hoặc rơi.
Biện pháp: Dùng bu lông đạt chuẩn.

10. Dùng sai gioăng mặt bích

Hậu quả: Rò rỉ.
Biện pháp: Chọn gioăng đúng môi trường làm việc.

11. Kiểm tra áp lực không đầy đủ

Hậu quả: Hệ thống rò rỉ sau vận hành.
Biện pháp: Kiểm tra kỹ toàn bộ hệ thống.

12. Không thử kín đường ống thoát nước

Hậu quả: Rò rỉ âm.
Biện pháp: Thử kín trước khi che phủ.

13. Xả rửa đường ống không đạt

Hậu quả: Tắc nghẽn hệ thống.
Biện pháp: Xả rửa đúng tốc độ quy định.

14. Thử áp khi nhiệt độ âm

Hậu quả: Đóng băng gây nứt vỡ.
Biện pháp: Thử ở nhiệt độ dương hoặc dùng khí nén.


Các loại van phổ biến

Van cổng (Gate Valve)

Dùng để đóng/mở hoàn toàn dòng chảy. Không thích hợp để điều tiết lưu lượng.

Van cầu (Globe Valve)

Dùng để điều chỉnh lưu lượng. Khi lắp phải đảm bảo dòng chảy đi từ dưới lên trên.

Van một chiều (Check Valve)

Ngăn dòng chảy ngược. Phải lắp đúng chiều dòng chảy.

Van giảm áp

Tự động giảm áp suất đầu vào xuống mức yêu cầu.

Bẫy hơi (Steam Trap)

Tự động xả nước ngưng và giữ hơi.

Van an toàn

Bảo vệ hệ thống khi áp suất vượt giới hạn cho phép.


Một số lỗi thường gặp của van

Rò rỉ hộp chèn kín

Nguyên nhân:

  • Chèn kín lắp sai
  • Trục van bị mòn
  • Vật liệu chèn lão hóa

Khắc phục:

  • Thay vật liệu chèn
  • Sửa hoặc thay trục van

Van khó đóng mở

Nguyên nhân:

  • Gỉ sét
  • Cặn bẩn
  • Trục cong

Khắc phục:

  • Vệ sinh
  • Thay thế chi tiết hư hỏng

Rò rỉ bề mặt kín

Nguyên nhân:

  • Mặt kín bị mòn
  • Có dị vật
  • Đĩa van lệch

Khắc phục:

  • Mài lại mặt kín
  • Làm sạch dị vật
  • Điều chỉnh hoặc thay thế đĩa van

    Bài viết liên quan