Trang chủ
Rupture Disc – KSRRK TYPE – Đĩa Nổ An Toàn Chống Quá Áp | Thế Giới Van
Rupture Disc – KSRRK TYPE – Đĩa Nổ An Toàn Chống Quá Áp | Thế Giới Van

Giá: Liên hệ

Mã sản phẩm: KSRRK

KSRRK TYPE

Nhãn hiệu: KSPC-KOREA

Rupture Disc KSRRK là thiết bị bảo vệ quá áp không cơ khí dạng Reverse Dome, kích thướt từ 1/2"–24", dãy áp suất cài đặt từ 0.35 đến 30 kg/cm², dãy nhiệt độ hoạt động từ -200℃ đến 600℃, nhiều vật liệu Stainless Steel, Hastelloy, Monel, Nickel, Titanium, Tantalum, Duplex, Special Alloy, Aluminum. Hàng có sẵn nhiều kích thước, giao nhanh toàn quốc.

Thông tin sản phẩm

Rupture Disc – Đĩa Nổ An Toàn Bảo Vệ Hệ Thống Áp Suất

Rupture Disc hay còn gọi là đĩa nổ an toàn (đĩa phá áp) là thiết bị bảo vệ áp suất không cơ khí, được sử dụng để giải phóng áp suất dư khi áp suất trong hệ thống vượt quá giới hạn cho phép. Đây là một trong những giải pháp an toàn quan trọng trong các hệ thống thiết bị chịu áp, đường ống công nghiệp, bồn chứa, thiết bị phản ứng, hệ thống khí và hơi.

Với thiết kế Reverse Dome Shear Type, Rupture Disc có khả năng hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện khắc nghiệt như áp suất ngược, chân không và dao động áp suất (pulsation). Thiết bị không yêu cầu sử dụng vacuum support, đồng thời có tỷ lệ vận hành cao lên đến 90%.

Rupture Disc – Đĩa Nổ An Toàn Bảo Vệ Hệ Thống Áp Suất
Rupture Disc – Đĩa Nổ An Toàn Bảo Vệ Hệ Thống Áp Suất

 

Rupture Disc là gì?

Rupture Disc là một thiết bị an toàn được thiết kế để bảo vệ hệ thống khỏi tình trạng quá áp (overpressure). Khác với van an toàn cơ khí, Rupture Disc không sử dụng cơ cấu lò xo hoặc các bộ phận chuyển động để đóng/mở.

Khi áp suất trong hệ thống đạt đến Set Pressure đã được thiết lập, màng đĩa sẽ phá vỡ theo cơ chế được thiết kế sẵn, tạo ra đường thoát áp nhanh chóng nhằm giảm áp suất và hạn chế nguy cơ hư hỏng thiết bị.

Rupture Disc thường được lắp đặt trong Manufacture standard holder, phù hợp với nhiều hệ thống công nghiệp yêu cầu khả năng bảo vệ áp suất đáng tin cậy.

Đĩa Nổ KSRRK TYPE
Đĩa Nổ KSRRK TYPE

 

Thiết kế Reverse Dome Shear Type

Rupture Disc sử dụng cấu trúc Reverse Dome Shear Type, trong đó phần dome của đĩa được lắp theo hướng ngược và kết hợp với knife ring.

Khi áp suất đạt đến giá trị cài đặt, dome bị đảo chiều và tác động lên vòng dao. Dao sẽ cắt phần đĩa theo cơ chế shear-actuated, giúp Rupture Disc mở nhanh để giải phóng áp suất dư ra khỏi hệ thống.

Một ưu điểm đáng chú ý của thiết kế này là disc và knife được tích hợp, giúp cấu trúc sản phẩm đơn giản, hạn chế các thành phần rời và thuận tiện hơn trong quá trình lắp đặt, bảo trì.

Đặc điểm nổi bật của Rupture Disc

1. Độ an toàn cao

Rupture Disc được thiết kế chuyên dụng để bảo vệ thiết bị trước tình trạng áp suất vượt quá giới hạn cho phép. Khi đạt đến áp suất cài đặt, đĩa sẽ phá vỡ và tạo đường xả áp.

Thiết bị phù hợp cho các hệ thống yêu cầu mức độ an toàn cao như:

  • Hệ thống bình chịu áp lực.

  • Bồn chứa và thiết bị công nghệ.

  • Hệ thống hơi và khí.

  • Thiết bị phản ứng hóa chất.

  • Đường ống công nghiệp.

  • Hệ thống xử lý chất lỏng và khí.

  • Các thiết bị công nghiệp có nguy cơ phát sinh quá áp.

    KSRRK TYPE
    KSRRK TYPE

     

2. Khả năng chống ăn mòn cao

Rupture Disc có thể được sản xuất từ nhiều loại vật liệu kim loại khác nhau, bao gồm:

  • Stainless Steel – Inox.

  • Hastelloy.

  • Monel.

  • Nickel.

  • Titanium.

  • Tantalum.

  • Duplex Stainless Steel.

  • Special Alloy – Hợp kim đặc biệt.

  • Aluminum – Nhôm.

  • Và các vật liệu khác theo yêu cầu.

Việc lựa chọn vật liệu phù hợp giúp Rupture Disc có khả năng làm việc trong nhiều môi trường hóa chất và điều kiện vận hành khác nhau.

KSRRK TYPE
KSRRK TYPE

3. Không cần Vacuum Support

Một ưu điểm quan trọng của thiết kế Reverse Dome Shear Type là không yêu cầu vacuum support.

Rupture Disc có thể hoạt động trong điều kiện:

  • Back pressure – áp suất ngược.

  • Vacuum – chân không.

  • Pulsation – áp suất dao động.

Điều này giúp mở rộng phạm vi ứng dụng của sản phẩm trong các hệ thống công nghiệp có điều kiện vận hành phức tạp.

KSRRK TYPE
KSRRK TYPE

4. Dải nhiệt độ làm việc rộng

Rupture Disc có thể được thiết kế để làm việc trong dải nhiệt độ từ:

-200°C đến 600°C

Nhờ đó, sản phẩm có thể đáp ứng nhiều ứng dụng từ môi trường nhiệt độ thấp đến các hệ thống nhiệt độ cao.

5. Operating Ratio lên đến 90%

Rupture Disc có Max. Operating Ratio lên đến 90%, cho phép hệ thống vận hành gần với áp suất cài đặt trong khi vẫn duy trì khả năng bảo vệ quá áp theo thiết kế.

Thông số operating ratio cần được xem xét cùng với điều kiện vận hành thực tế, áp suất cài đặt, nhiệt độ và đặc tính môi chất để lựa chọn sản phẩm phù hợp.

6. Không tạo mảnh vỡ

Thiết kế sản phẩm có đặc tính Fragment: No, giúp hạn chế nguy cơ phát sinh các mảnh đĩa sau khi Rupture Disc hoạt động.

Đây là yếu tố quan trọng đối với những hệ thống yêu cầu kiểm soát an toàn cao và hạn chế ảnh hưởng đến các thiết bị phía sau đường xả.

7. Không phát sinh tia lửa

Rupture Disc có đặc tính Spark: No, phù hợp để xem xét trong các ứng dụng công nghiệp yêu cầu kiểm soát nguy cơ phát sinh tia lửa.

Việc lựa chọn vật liệu và cấu hình cụ thể cần được xác định dựa trên môi chất, nhiệt độ, áp suất và yêu cầu an toàn của từng hệ thống.

Thông số kỹ thuật Rupture Disc

Thông số Đặc tính
Kiểu thiết kế Reverse Dome Shear Type
Vật liệu Stainless Steel, Hastelloy, Monel, Nickel, Titanium, Tantalum, Duplex, Special Alloy, Aluminum và các vật liệu khác
Nhiệt độ làm việc -200°C ~ 600°C
Vacuum Support Không yêu cầu
Spark Không
Fragment Không
Max. Operating Ratio 90%
Môi chất khí/hơi Có
Môi chất lỏng Có
Set Pressure 0.35 ~ 30 kg/cm²
Kích thước 1/2" ~ 24" (15A ~ 600A)
Holder Manufacture Standard Holder

Ngoài các thông số tiêu chuẩn trên, các thông số kỹ thuật khác có thể được cung cấp theo yêu cầu.

Phạm vi Set Pressure và kích thước

Rupture Disc có phạm vi Set Pressure từ 0.35 đến 30 kg/cm², đáp ứng nhiều yêu cầu bảo vệ áp suất trong hệ thống công nghiệp.

Sản phẩm có thể được cung cấp với kích thước từ:

1/2" đến 24" (15A ~ 600A)

Việc lựa chọn Set Pressure và kích thước Rupture Disc cần căn cứ vào áp suất thiết kế, áp suất vận hành, nhiệt độ, môi chất, back pressure và các điều kiện thực tế của hệ thống.

Rupture Disc sử dụng cho môi chất nào?

Rupture Disc có thể được sử dụng cho nhiều loại môi chất khác nhau, bao gồm cả gas, vapor và liquid.

Một số ứng dụng phổ biến:

  • Khí công nghiệp (Gas).

  • Hơi nước và hơi công nghệ (Steam/Vapor).

  • Chất lỏng (Liquid).

  • Hệ thống hóa chất.

  • Hệ thống dầu khí.

  • Thiết bị công nghệ.

  • Bồn và bình chịu áp lực.

  • Hệ thống nhiệt và hơi.

  • Các thiết bị cần bảo vệ khỏi hiện tượng quá áp.

So sánh ưu điểm của Rupture Disc

So với các thiết kế khác như KSRR, dòng Rupture Disc Reverse Dome Shear Type có ưu điểm về khả năng xử lý và sử dụng.

Các ưu điểm nổi bật gồm:

Độ an toàn cao → Chống ăn mòn tốt → Không cần vacuum support → Chịu được back pressure và pulsation → Dải nhiệt độ rộng → Operating Ratio cao → Dễ thao tác.

Đặc biệt, thiết kế disc và knife tích hợp giúp sản phẩm có cấu trúc thuận tiện hơn trong quá trình sử dụng.

Ứng dụng Rupture Disc trong công nghiệp

Rupture Disc là giải pháp bảo vệ áp suất phù hợp cho nhiều ngành công nghiệp.

Ngành dầu khí

Được sử dụng để bảo vệ các thiết bị và hệ thống đường ống có nguy cơ phát sinh quá áp trong quá trình vận hành.

Ngành hóa chất

Khả năng lựa chọn nhiều vật liệu khác nhau như Hastelloy, Titanium, Tantalum và các Special Alloy giúp Rupture Disc có thể được xem xét cho nhiều môi trường hóa chất có tính ăn mòn.

Hệ thống hơi và nồi hơi

Rupture Disc có thể được sử dụng như một thiết bị bảo vệ bổ sung cho các hệ thống hơi, thiết bị chịu áp và đường ống công nghệ.

Nhà máy thực phẩm và đồ uống

Trong các hệ thống sử dụng bồn áp lực, hơi nước và thiết bị công nghệ, Rupture Disc có thể được sử dụng để bảo vệ thiết bị khỏi tình trạng áp suất vượt mức cho phép.

Thiết bị phản ứng và bình chịu áp

Rupture Disc đặc biệt phù hợp với các thiết bị cần giải phóng áp suất nhanh khi xảy ra sự cố quá áp.

Lựa chọn Rupture Disc phù hợp

Để lựa chọn đúng Rupture Disc cho hệ thống, cần xác định đầy đủ các thông số kỹ thuật như:

  1. Set Pressure – áp suất cài đặt.

  2. Operating Pressure – áp suất vận hành.

  3. Design Pressure – áp suất thiết kế.

  4. Operating Temperature – nhiệt độ vận hành.

  5. Loại môi chất – gas, vapor hoặc liquid.

  6. Kích thước đường ống/đầu kết nối.

  7. Back Pressure – áp suất ngược.

  8. Điều kiện vacuum.

  9. Mức độ pulsation của hệ thống.

  10. Vật liệu phù hợp với môi trường làm việc.

  11. Yêu cầu về holder và cấu hình lắp đặt.

Việc lựa chọn chính xác các thông số trên giúp Rupture Disc hoạt động đúng theo thiết kế và nâng cao mức độ an toàn cho toàn bộ hệ thống.

 

Các tình huống cần dùng Đĩa nổ

Trong trường hợp có lo ngại rằng áp suất có thể tăng đột ngột mà van an toàn loại lò xo không thể chịu đựng được.

Trong trường hợp có lo ngại rằng các thiết bị cố định do trạng thái vận hành tạo ra có thể làm hỏng chức năng vận hành của các vật liệu an toàn khác do áp suất quá cao.

Trong trường hợp không được phép rò rỉ dầu dự trữ trong bể từ thiết bị an toàn trong quá trình vận hành.

Trong trường hợp cần có thiết bị bảo vệ chuẩn bị cho bồn chứa, đường ống dự trữ hoặc sản xuất dầu có tính ăn mòn mạnh.

Trong trường hợp xử lý hoặc dự trữ các vật liệu có khả năng xảy ra phản ứng tổng hợp.

Trong trường hợp có khả năng nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp trong môi trường vận hành có thể cản trở hoạt động của van an toàn.

 

Mua Rupture Disc – Đĩa nổ an toàn tại Việt Nam

Rupture Disc là thiết bị bảo vệ quá áp quan trọng đối với các hệ thống công nghiệp sử dụng thiết bị chịu áp. Với thiết kế Reverse Dome Shear Type, khả năng làm việc trong điều kiện back pressure, vacuum và pulsation, cùng dải nhiệt độ từ -200°C đến 600°C, sản phẩm phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.

Thế Giới Van cung cấp các giải pháp Rupture Disc – đĩa nổ an toàn với nhiều lựa chọn về vật liệu, kích thước và áp suất cài đặt, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong các hệ thống dầu khí, hóa chất, hơi, nhiệt, thực phẩm, nước và các ngành công nghiệp khác.

Nếu doanh nghiệp cần lựa chọn Rupture Disc, đĩa nổ chống quá áp hoặc thiết bị bảo vệ áp suất, hãy cung cấp các thông tin về môi chất, áp suất vận hành, áp suất cài đặt, nhiệt độ và kích thước kết nối để được tư vấn cấu hình phù hợp.

 

Download Catalog