Trang chủ
Rupture Disc KSRSR(C) Type – Đĩa Nổ An Toàn Áp Suất Trung Bình
Rupture Disc KSRSR(C) Type – Đĩa Nổ An Toàn Áp Suất Trung Bình

Giá: Liên hệ

Mã sản phẩm: KSRSR(C)

KSRSR(C) TYPE

Nhãn hiệu: KSPC-KOREA

Thông tin sản phẩm

Rupture Disc KSRSR(C) Type – Đĩa Nổ An Toàn Cho Hệ Thống Áp Suất Trung Bình

Rupture Disc KSRSR(C) Type là thiết bị an toàn phi cơ khí (non-mechanical safety device) được thiết kế để bảo vệ hệ thống áp suất trước tình trạng quá áp (overpressure) vượt quá giới hạn cho phép.

Sản phẩm sử dụng thiết kế Reverse Dome Scored Type (Figure C) với cơ cấu flip/tear kích hoạt theo góc, trong đó đĩa được thiết kế để đảo chiều và xé dọc theo đường rãnh được gia công chính xác (precisely machined scored line) có dạng chữ C.

KSRSR(C) Type chủ yếu được ứng dụng cho hệ thống áp suất trung bình, đồng thời có khả năng làm việc trong các điều kiện có back pressure, vacuum và pressure pulsation mà không yêu cầu Vacuum Support.

Với Operating Ratio tối đa 90%, nhiệt độ làm việc tối đa 593°C và nhiều lựa chọn vật liệu chống ăn mòn, Rupture Disc KSRSR(C) Type phù hợp với nhiều hệ thống công nghiệp yêu cầu bảo vệ quá áp đáng tin cậy.

Rupture Disc KSRSR(C) Type – Đĩa Nổ An Toàn Cho Hệ Thống Áp Suất Trung Bình
Rupture Disc KSRSR(C) Type – Đĩa Nổ An Toàn Cho Hệ Thống Áp Suất Trung Bình

Rupture Disc KSRSR(C) Type là gì?

Rupture Disc hay còn gọi là Safety Rupture Disc, Bursting Disc hoặc Pressure Relief Disc là một thiết bị bảo vệ áp suất phi cơ khí, được sử dụng để bảo vệ thiết bị và hệ thống khỏi áp suất vượt quá giới hạn thiết kế.

Khác với các thiết bị relief valve có cơ cấu chuyển động cơ khí, Rupture Disc được chế tạo với đặc tính phá hủy được xác định trước. Khi áp suất hệ thống đạt đến Set Pressure, đĩa sẽ kích hoạt và tạo ra một đường mở để giải phóng áp suất dư ra khỏi hệ thống.

KSRSR(C) Type được thiết kế chủ yếu cho các ứng dụng áp suất trung bình, đồng thời có thể sử dụng cho cả môi chất khí, hơi và chất lỏng.

Thiết kế Reverse Dome Scored Type – Figure C

KSRSR(C) Type sử dụng cấu trúc:

Reverse Dome Scored Type (Figure C)

Đặc điểm nổi bật của thiết kế này là bề mặt đĩa được gia công một đường rãnh phá hủy (scored line) có hình dạng chữ C.

Đường rãnh được gia công với độ chính xác cao nhằm kiểm soát vị trí và cơ chế phá vỡ của Rupture Disc khi áp suất đạt đến giá trị Set Pressure.

Thiết kế Reverse Dome giúp Rupture Disc có khả năng đáp ứng tốt trong những điều kiện vận hành có:

  • Back Pressure.

  • Vacuum.

  • Pressure Pulsation.

  • Biến động áp suất.

  • Môi trường nhiệt độ cao.

Cơ cấu Angle-Activated Flip/Tear

Một trong những đặc điểm quan trọng của KSRSR(C) Type là cơ cấu:

Angle-Activated Flip/Tear Structure

Khi áp suất trong hệ thống đạt đến mức Set Pressure, dome của Rupture Disc đảo chiều. Chuyển động này tạo ra lực kích hoạt tại một góc xác định, khiến đĩa flip/tear theo đường scored line đã được gia công chính xác.

Có thể mô tả nguyên lý hoạt động theo trình tự:

Reverse Dome → Angle Activation → Flip/Tear → C-Shaped Scored Line → Pressure Release

Cơ chế phá hủy được kiểm soát theo đường rãnh chữ C giúp quá trình mở đĩa diễn ra theo cấu trúc đã được thiết kế trước.

KSRSR(C) Type
KSRSR(C) Type

Đặc điểm nổi bật của Rupture Disc KSRSR(C) Type

1. Chủ yếu sử dụng cho áp suất trung bình

KSRSR(C) Type được thiết kế chủ yếu cho các ứng dụng áp suất trung bình.

Với phạm vi Set Pressure từ 0.3 đến 150 kg/cm², sản phẩm có thể đáp ứng nhiều yêu cầu bảo vệ quá áp trong các hệ thống công nghiệp.

Sản phẩm có thể được xem xét cho:

  • Bình chịu áp lực.

  • Thiết bị xử lý công nghiệp.

  • Hệ thống đường ống áp suất.

  • Hệ thống khí và hơi.

  • Thiết bị hóa chất.

  • Hệ thống nhiệt.

  • Các thiết bị cần bảo vệ khỏi overpressure.

Thiết kế Reverse Dome Scored Type

Rupture Disc sử dụng cấu trúc Reverse Dome Scored Type, trong đó phần dome được thiết kế theo hướng ngược và có một đường scored line được gia công chính xác trên bề mặt đĩa.

Khi áp suất đạt đến giá trị cài đặt, dome sẽ đảo chiều. Chuyển động này kích hoạt cơ cấu flip/tear theo góc, khiến đĩa bị xé theo đường scored line đã được gia công chính xác.

Cơ chế này giúp Rupture Disc tạo ra khả năng phá áp nhanh chóng, chính xác và ổn định.

Cơ chế Flip/Tear theo đường Scored Line

Một đặc điểm quan trọng của Reverse Dome Scored Type là cấu trúc:

Reverse Dome → Angle Activation → Flip/Tear → Precisely Processed Scored Line

Khi dome đảo chiều, lực tác động theo góc được truyền đến vùng scored line. Đĩa sẽ bị xé theo đường được thiết kế sẵn, tạo ra vùng mở để giải phóng áp suất.

Việc kiểm soát chính xác đường scored line giúp cải thiện độ chính xác và khả năng lặp lại của quá trình phá áp.

Lắp đặt trên Manufacture Standard Holder

Rupture Disc Reverse Dome Scored Type được thiết kế để lắp đặt trên Manufacture Standard Holder.

Holder giúp cố định Rupture Disc đúng vị trí và đảm bảo sản phẩm hoạt động theo đúng cơ chế thiết kế khi xảy ra tình trạng quá áp.

Việc sử dụng holder tiêu chuẩn cũng giúp:

  • Định vị Rupture Disc chính xác.

  • Thuận tiện cho quá trình lắp đặt.

  • Dễ dàng thay thế khi cần thiết.

  • Phù hợp với nhiều cấu hình hệ thống.

  • Hỗ trợ kiểm soát điều kiện lắp đặt.

2. Độ an toàn cao và khả năng chống ăn mòn tốt

KSRSR(C) Type được thiết kế nhằm cung cấp khả năng bảo vệ quá áp đáng tin cậy, đồng thời hỗ trợ làm việc trong các môi trường có tính ăn mòn.

Các lựa chọn vật liệu bao gồm:

  • Stainless Steel.

  • Hastelloy.

  • Monel.

  • Nickel.

  • Titanium.

  • Tantalum.

  • Duplex.

  • Special Alloy.

  • Aluminum.

  • Và các vật liệu khác theo yêu cầu.

Việc lựa chọn vật liệu cần căn cứ vào môi chất, nhiệt độ, áp suất và đặc tính ăn mòn của môi trường làm việc.

Đặc điểm nổi bật của Rupture Disc Reverse Dome Scored Type

1. Phù hợp với hệ thống áp suất trung bình và cao

Dòng Reverse Dome Scored Type được chủ yếu sử dụng cho các ứng dụng áp suất trung bình và cao.

Với phạm vi Set Pressure từ 1.5 đến 150 kg/cm², sản phẩm đáp ứng nhiều yêu cầu bảo vệ áp suất trong các hệ thống công nghiệp.

Đây là lựa chọn phù hợp để xem xét cho:

  • Bình chịu áp lực.

  • Thiết bị công nghệ.

  • Đường ống áp suất cao.

  • Hệ thống khí và hơi.

  • Thiết bị hóa chất.

  • Hệ thống dầu khí.

  • Các hệ thống công nghiệp có yêu cầu bảo vệ quá áp.

KSRSR(C)
KSRSR(C)

2. Độ an toàn cao và khả năng chống ăn mòn tốt

Rupture Disc được thiết kế nhằm cung cấp khả năng bảo vệ quá áp đáng tin cậy đồng thời có khả năng chống ăn mòn cao.

Sản phẩm có nhiều lựa chọn vật liệu:

  • Stainless Steel – Inox.

  • Hastelloy.

  • Monel.

  • Nickel – Niken.

  • Titanium – Titan.

  • Tantalum.

  • Duplex Stainless Steel.

  • Special Alloy – Hợp kim đặc biệt.

  • Aluminum – Nhôm.

  • Các vật liệu khác theo yêu cầu.

KSRSR(C)
KSRSR(C)

3. Làm việc tốt trong điều kiện Back Pressure, Vacuum và Pulsation

KSRSR(C) Type có ưu điểm khi được sử dụng trong các hệ thống chịu:

  • Back Pressure.

  • Vacuum.

  • Pressure Pulsation.

Đặc biệt, sản phẩm có thông số:

Vacuum Support Required: No

Điều này có nghĩa là sản phẩm không yêu cầu bộ hỗ trợ chân không riêng biệt theo thông số thiết kế được cung cấp.

KSRSR(C)
KSRSR(C)

4. Phạm vi nhiệt độ làm việc rộng

Rupture Disc KSRSR(C) Type có nhiệt độ tối đa:

593°C

Khả năng chịu nhiệt này cho phép sản phẩm được sử dụng trong nhiều hệ thống công nghiệp có nhiệt độ cao, bao gồm các ứng dụng liên quan đến:

  • Steam.

  • Vapor.

  • Hot Gas.

  • Thermal Process.

  • Chemical Process.

  • High-temperature industrial equipment.

5. Operating Ratio tối đa 90%

KSRSR(C) Type có:

Maximum Operating Ratio: 90%

Operating Ratio cao cho phép áp suất vận hành của hệ thống có thể được duy trì tương đối gần với Set Pressure trong phạm vi thiết kế phù hợp.

Khi lựa chọn sản phẩm thực tế, cần xem xét đồng thời:

  • Set Pressure.

  • Operating Pressure.

  • Design Pressure.

  • Operating Temperature.

  • Process Medium.

  • Back Pressure.

  • Vacuum.

  • Pressure Pulsation.

6. Không yêu cầu Vacuum Support

Thông số kỹ thuật:

Vacuum Support Required: No

Đây là ưu điểm đáng chú ý đối với những hệ thống có thể xuất hiện điều kiện chân không hoặc áp suất thay đổi.

7. Không phát sinh Spark theo thông số sản phẩm

KSRSR(C) Type có thông số:

Spark: No

Đặc tính này phù hợp với những hệ thống công nghiệp trong đó việc kiểm soát nguy cơ phát sinh tia lửa là một yêu cầu quan trọng.

Việc lựa chọn vật liệu và cấu hình sản phẩm vẫn cần được xác nhận dựa trên môi chất và điều kiện vận hành thực tế.

8. Không tạo Fragment theo thông số sản phẩm

Thông số:

Fragment: No

Thiết kế sản phẩm nhằm hạn chế vấn đề fragment khi Rupture Disc hoạt động, qua đó giảm nguy cơ ảnh hưởng đến thiết bị phía sau trong hệ thống.

Thông số kỹ thuật Rupture Disc KSRSR(C) Type

Thông số Chi tiết
Product Type Rupture Disc KSRSR(C) Type
Design Reverse Dome Scored Type (Figure C)
Primary Application Medium Pressure
Activation Mechanism Angle-Activated Flip/Tear
Scored Line Precisely Machined C-Shaped Scored Line
Material Stainless Steel, Hastelloy, Monel, Nickel, Titanium, Tantalum, Duplex, Special Alloy, Aluminum, Etc.
Maximum Temperature 593°C
Vacuum Support Required No
Spark No
Fragment No
Maximum Operating Ratio 90%
Gas / Vapor Service Yes
Liquid Service Yes
Set Pressure 0.3–150 kg/cm²
Available Size 1/2"–32" (15A–800A)
Other Specifications Available upon request

Set Pressure và kích thước

Rupture Disc KSRSR(C) Type có phạm vi:

Set Pressure: 0.3–150 kg/cm²

Kích thước sản phẩm:

1/2"–32" (15A–800A)

Phạm vi kích thước rộng giúp KSRSR(C) Type có thể được lựa chọn cho nhiều loại thiết bị và đường ống công nghiệp.

Khi lựa chọn Rupture Disc, cần cung cấp chính xác các thông tin:

  1. Set Pressure.

  2. Operating Pressure.

  3. Design Pressure.

  4. Operating Temperature.

  5. Process Medium.

  6. Required Relief Capacity.

  7. Pipe/Equipment Size.

  8. Connection/Flange Standard.

  9. Back Pressure.

  10. Vacuum Condition.

  11. Pressure Pulsation.

  12. Material Requirement.

Các thông số kỹ thuật khác có thể được cung cấp theo yêu cầu.

Môi chất sử dụng

KSRSR(C) Type có thể được sử dụng cho nhiều loại môi chất công nghiệp.

Gas

Phù hợp cho các hệ thống khí công nghiệp, đường ống khí và thiết bị xử lý khí cần bảo vệ khỏi tình trạng quá áp.

Vapor

Có thể sử dụng cho các hệ thống vapor và process vapor, đặc biệt trong những ứng dụng có nhiệt độ cao.

Steam

Với nhiệt độ tối đa lên đến 593°C, KSRSR(C) Type có thể được xem xét cho các ứng dụng liên quan đến steam và hệ thống nhiệt phù hợp với thông số thiết kế.

Liquid

Sản phẩm cũng có khả năng sử dụng cho liquid service, đáp ứng yêu cầu bảo vệ quá áp cho các hệ thống chất lỏng công nghiệp.

Ứng dụng của Rupture Disc KSRSR(C) Type

Ngành Oil & Gas

Ứng dụng trong:

  • Pressure Vessel.

  • Gas Processing.

  • Piping System.

  • Process Equipment.

  • Storage Equipment.

Ngành Chemical

Khả năng lựa chọn nhiều vật liệu như Hastelloy, Monel, Titanium, Tantalum và Special Alloy giúp sản phẩm phù hợp để xem xét trong nhiều môi trường hóa chất khác nhau.

Ngành Petrochemical

Có thể sử dụng trong các hệ thống áp suất trung bình của nhà máy hóa dầu, thiết bị xử lý hydrocarbon và các hệ thống process.

Steam & Thermal Systems

Với nhiệt độ tối đa 593°C, KSRSR(C) Type phù hợp để xem xét trong các ứng dụng nhiệt độ cao, steam và vapor.

Pressure Vessels

Rupture Disc có thể được sử dụng như một thiết bị bảo vệ quá áp cho các pressure vessels và process equipment.

Industrial Piping

Ứng dụng trong các hệ thống đường ống vận chuyển:

  • Gas.

  • Vapor.

  • Steam.

  • Liquid.

khi hệ thống yêu cầu thiết bị bảo vệ chống overpressure.

Ưu điểm của Rupture Disc KSRSR(C) Type

KSRSR(C) Type nổi bật với sự kết hợp của:

Medium Pressure Application → Reverse Dome Scored Design → C-Shaped Scored Line → Angle-Activated Flip/Tear → High Safety → Corrosion Resistance → Back Pressure Performance → Vacuum Performance → Pulsation Performance → No Vacuum Support → Temperature up to 593°C → Operating Ratio up to 90%.

Cấu trúc Reverse Dome Scored Type (Figure C) cùng đường scored line hình chữ C được gia công chính xác giúp kiểm soát cơ chế flip/tear của Rupture Disc khi đạt đến điều kiện Set Pressure.

Hướng dẫn lựa chọn KSRSR(C) Type

Để lựa chọn chính xác Rupture Disc cho hệ thống, cần xác định các thông số chính:

  • Set Pressure.

  • Operating Pressure.

  • Design Pressure.

  • Operating Temperature.

  • Process Medium.

  • Relief Capacity.

  • Pipe Size.

  • Equipment Size.

  • Back Pressure.

  • Vacuum Condition.

  • Pressure Pulsation.

  • Material.

  • Connection/Holder Configuration.

Việc cung cấp đầy đủ thông tin vận hành giúp lựa chọn Rupture Disc phù hợp với điều kiện thực tế và yêu cầu bảo vệ áp suất của hệ thống.

Mua Rupture Disc KSRSR(C) Type tại Việt Nam

Rupture Disc KSRSR(C) Type là giải pháp bảo vệ quá áp được thiết kế chủ yếu cho hệ thống áp suất trung bình, với thiết kế Reverse Dome Scored Type (Figure C) và cơ cấu Angle-Activated Flip/Tear.

Sản phẩm có:

  • Set Pressure: 0.3–150 kg/cm².

  • Size: 1/2"–32" (15A–800A).

  • Maximum Temperature: 593°C.

  • Maximum Operating Ratio: 90%.

  • Vacuum Support Required: No.

  • Gas/Vapor Service: Yes.

  • Liquid Service: Yes.

  • Nhiều lựa chọn vật liệu chống ăn mòn.

KSRSR(C) Type phù hợp để xem xét cho các ứng dụng trong Oil & Gas, Chemical, Petrochemical, Steam Systems, Thermal Systems, Pressure Vessels, Process Equipment và Industrial Piping Systems.

Thế Giới Van (TheGioiVan.net) cung cấp các giải pháp Rupture Disc, Safety Rupture Disc, Bursting Disc và thiết bị bảo vệ quá áp cho hệ thống công nghiệp.

Khi yêu cầu lựa chọn sản phẩm, nên cung cấp môi chất, Set Pressure, Operating Pressure, nhiệt độ vận hành, kích thước đường ống/thiết bị, Back Pressure và tiêu chuẩn kết nối để xác định cấu hình phù hợp.

 

Download Catalog